tournesol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây quỳ: Một loại cây thuộc họ Cúc, thường có hoa màu vàng.
- (Thực vật học) Cây hướng dương: Tên gọi phổ biến hơn, chỉ loại cây có hoa lớn, màu vàng, thường quay về hướng mặt trời.
- (Hóa học) Chất quỳ: Một loại thuốc nhuộm có màu đỏ tím, chiết xuất từ một số loại địa y, được dùng làm chất chỉ thị axit-bazơ (giấy quỳ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les champs de tournesols sont magnifiques en été. (Những cánh đồng hoa hướng dương thật tuyệt đẹp vào mùa hè.)
- Le tournesol est cultivé pour ses graines oléagineuses. (Cây hướng dương được trồng để lấy hạt có dầu.)
- Le papier de tournesol devient rouge au contact d'un acide. (Giấy quỳ chuyển thành màu đỏ khi tiếp xúc với axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Huile de tournesol": Dầu hướng dương, một loại dầu thực vật phổ biến.
- J'utilise de l'huile de tournesol pour la cuisson. (Tôi sử dụng dầu hướng dương để nấu ăn.)
"Graines de tournesol": Hạt hướng dương.
- Elle grignote des graines de tournesol. (Cô ấy nhấm nháp hạt hướng dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Tournesoler (động từ, hiếm gặp): Xoay theo hướng mặt trời như hoa hướng dương.
- Tournesolé, e (tính từ): Có màu vàng như hoa hướng dương.
Từ đồng nghĩa
- Hélianthe (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học khác của cây hướng dương.
- Soleil (danh từ giống đực, trong cách gọi thông tục): "Hoa mặt trời", chỉ cây hướng dương.
Thành ngữ liên quan
- "Se tourner vers le soleil comme un tournesol": Hướng về mặt trời như hoa hướng dương (nghĩa bóng: luôn tìm kiếm ánh sáng, điều tích cực).
- Malgré les difficultés, elle reste optimiste, se tournant vers le soleil comme un tournesol. (Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan, luôn hướng về phía ánh sáng như hoa hướng dương.)
{{tournesol}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây quỳ
- (thực vật học) cây hướng dương
- (hóa học) chất quỳ