tournesol

{{tournesol}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây quỳ
  2. (thực vật học) cây hướng dương
  3. (hóa học) chất quỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tournesol"

tournesol
Un champ de tournesols s'étend sous le soleil d'été.