tourney

/'tuəni/
danh từ
  1. (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)
nội động từ
  1. đấu thương trên ngựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

tourney
The knights prepare for the tourney in the castle courtyard.