tourney

/'tuəni/
Học thuật
Thân thiện
tourney

The knights prepare for the tourney in the castle courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giải đấu, cuộc thi đấu thể thao: Một cuộc thi trong đó các đối thủ thi đấu một loạt trận để xác định người chiến thắng chung cuộc.
    • Cuộc đấu thương trên ngựa (lịch sử): Một cuộc thi đấu thời trung cổ giữa các hiệp sĩ cưỡi ngựa, thường sử dụng thương.
  2. Nội động từ:

    • Tham gia một giải đấu: Hành động thi đấu trong một giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.
    • Đấu thương trên ngựa (lịch sử): Hành động tham gia vào một cuộc đấu thương thời trung cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tennis tourney attracted players from all over the country. (Giải đấu quần vợt đã thu hút các vận động viên từ khắp cả nước.)
    • Knights prepared for the grand tourney at the king's castle. (Các hiệp sĩ chuẩn bị cho cuộc đấu thương lớn tại lâu đài của nhà vua.)
  • Nội động từ:

    • Our team will tourney against the champions next week. (Đội của chúng tôi sẽ thi đấu trong giải với các nhàđịch vào tuần tới.)
    • The knights would tourney to display their skill and bravery. (Các hiệp sĩ sẽ đấu thương để thể hiện kỹ năng lòng dũng cảm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a tourney": tham gia, đăng ký thi đấu trong một giải.

    • She decided to enter the chess tourney. ( ấy quyết định tham gia giải đấu cờ vua.)
  • "a knockout tourney": giải đấu loại trực tiếp.

    • The competition is structured as a knockout tourney. (Cuộc thi được tổ chức theo thể thức giải đấu loại trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tournament (n): Giải đấu. (Đây từ phổ biến hiện đại hơn, thường được dùng thay thế cho "tourney").
  • Joust (n/v): Cuộc đấu thương/Đấu thương. (Từ cụ thể hơn cho cuộc thi đấu giữa các hiệp sĩ trên ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tournament (giải đấu), competition (cuộc thi), contest (cuộc tranh tài).
  • Động từ: Compete (thi đấu), contend (tranh đấu), vie (ganh đua).
Thành ngữ liên quan
  • "A tourney of wits": Một cuộc tranh tài trí tuệ.
    • The debate felt like a tourney of wits. (Cuộc tranh luận giống như một cuộc tranh tài trí tuệ.)
tourney

The knights prepare for the tourney in the castle courtyard.

danh từ
  1. (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)
nội động từ
  1. đấu thương trên ngựa

Từ đồng nghĩa