tournament

/'tuənəmənt/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc đấu
    • tennis tournament
      cuộc đấu quần vợt
  2. (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tournament"

tournament
The chess club holds a tournament in the school gymnasium.