tournament

/'tuənəmənt/
Học thuật
Thân thiện
tournament

The chess club holds a tournament in the school gymnasium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải đấu, cuộc thi đấu (thể thao): Một cuộc thi tổ chức, trong đó các đối thủ hoặc đội thi đấu một loạt trận để xác định nhàđịch chung cuộc.
    • Cuộc đấu thương thời Trung Cổ: (Lịch sử) Một cuộc thi giữa các hiệp sĩ cưỡi ngựa, sử dụng khí cùn để thi đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thể thao):
    • The Wimbledon tennis tournament is held every summer. (Giải đấu quần vợt Wimbledon được tổ chức vào mỗi mùa .)
    • Sixteen teams will compete in the knockout tournament. (Mười sáu đội sẽ thi đấu trong giải đấu loại trực tiếp.)
  • Danh từ (Lịch sử):
    • Knights participated in a tournament to display their skill and bravery. (Các hiệp sĩ tham gia một cuộc đấu thương để thể hiện kỹ năng lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be knocked out of a tournament": bị loại khỏi một giải đấu.
    • Our team was knocked out of the tournament in the first round. (Đội của chúng tôi đã bị loại khỏi giải đấu ngay từ vòng đầu tiên.)
  • "to host a tournament": đăng cai tổ chức một giải đấu.
    • The city will host an international chess tournament next month. (Thành phố sẽ đăng cai tổ chức một giải đấu cờ vua quốc tế vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourney (n): (Cổ, trang trọng) Một cách gọi khác của "tournament", đặc biệt cuộc đấu thương thời Trung Cổ.
    • The knights prepared for the grand tourney. (Các hiệp sĩ chuẩn bị cho cuộc đấu thương trọng đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Championship (n): giảiđịch.
  • Competition (n): cuộc thi, cuộc tranh tài.
  • Contest (n): cuộc thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tournament")

Thành ngữ liên quan
  • "The tournament of life": (Ẩn dụ) Cuộc sống được ví như một giải đấu, nơi mọi người phải cạnh tranh vượt qua thử thách.
    • He sees his career as a tournament of life, full of challenges. (Anh ấy xem sự nghiệp của mình như một giải đấu của cuộc đời, đầy những thách thức.)
tournament

The chess club holds a tournament in the school gymnasium.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc đấu
    • tennis tournament
      cuộc đấu quần vợt
  2. (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tournament"