tournoyant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quay tròn, xoay tròn, xoay tít: Mô tả một chuyển động quay nhanh, liên tục và thường có vòng tròn hoặc xoắn ốc. Từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể hoặc hiện tượng chuyển động theo cách này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles mortes formaient une danse tournoyante dans le vent. (Những chiếc lá khô tạo thành một điệu nhảy xoay tít trong gió.)
- Elle regardait l'eau tournoyante s'engouffrer dans le siphon. (Cô ấy nhìn dòng nước xoáy tròn cuốn xuống lỗ thoát nước.)
- Une lumière tournoyante signalait l'arrivée de la police. (Một ánh đèn quay tròn báo hiệu sự xuất hiện của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tournoyant" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả cảm giác chóng mặt, choáng váng hoặc một tình huống hỗn loạn, xoay vần.
- Ma tête était pleine de pensées tournoyantes. (Đầu tôi chứa đầy những suy nghĩ quay cuồng.)
- Il a été pris dans la foule tournoyante du carnaval. (Anh ấy bị cuốn vào đám đông xoáy tít của lễ hội carnival.)
Biến thể và từ gần giống
- Tournoyer (động từ): quay tròn, xoáy.
- Les oiseaux tournoient dans le ciel. (Những con chim lượn vòng tròn trên bầu trời.)
- Tournoiement (danh từ): sự quay tròn, sự xoáy.
- Le tournoiement des pales d'hélicoptère. (Sự quay tròn của cánh quạt máy bay trực thăng.)
Từ đồng nghĩa
- Giratoire: xoay tròn (thường dùng cho giao thông, ví dụ: carrefour giratoire - vòng xoay).
- Rotatif: quay, xoay (nhấn mạnh tính chất quay quanh một trục).
- Virevoltant: xoay tròn, lượn vòng (thường có vẻ nhẹ nhàng, uyển chuyển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp với tính từ "tournoyant". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "tournoyer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tournoyant").
tính từ
- quay tròn, xoay tròn, xoay tít
- Valse tournoyanteđiệu van xoáy tít