tourtereau

danh từ giống đực
  1. người tình âu yếm; chồng trẻ âu yếm
  2. (số nhiều) cặp tình nhân
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cu gáy non

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tourtereau
Un tourtereau offre une rose à sa bien-aimée.