tourtière

Học thuật
Thân thiện
tourtière

Une tourtière est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nồi hấp bánh bao: Một loại nồi chuyên dụng, thường nhiều tầng, dùng để hấp bánh bao hoặc các loại bánh mặn tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma grand-mère utilise une vieille tourtière en aluminium pour faire ses bouchées. ( tôi dùng một chiếc nồi hấp bánh bao bằng nhôm để làm bánh bao nhân thịt của .)
    • Pour cuire ces raviolis à la vapeur, il vous faut une tourtière. (Để hấp những chiếc cảo này, bạn cần một cái nồi hấp bánh bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống, tourtière có thể chỉ chính món ăn được nấu trong chiếc nồi đó, thườngmột loại bánh nướng nhân thịt (đặc biệt phổ biếnvùng Québec, Canada). Tuy nhiên, nghĩa chính phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại vẫndụng cụ nấu ăn.
    • La tourtière du Lac-Saint-Jean est un plat de fêtes réputé. (Món bánh nướng nhân thịt vùng Lac-Saint-Jeanmột món ăn ngày lễ nổi tiếng.) (Lưu ý: Ở đây, "tourtière" chỉ món ăn, không phải dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moule à tarte (danh từ giống đực): Khuôn nướng bánh tart, khuôn bánh pie. Đâymột dụng cụ khác, dùng để nướng, không phải để hấp.
  • Cuit-vapeur (danh từ giống đực): Nồi hấp (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Bain-marie pour vapeur: Nồi cách thủy dùng để hấp. (Cách diễn đạt mô tả)
  • Appareil à cuire à la vapeur: Thiết bị nấu bằng hơi nước. (Cách diễn đạt chung)
tourtière

Une tourtière est posée sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. nồi hấp bánh bao

Từ gần giống