tow truck

Định nghĩa
  • Danh từ: Xe tải được trang bị thiết bị nâng kéo, dùng để kéo những chiếc xe bị hỏng hoặc loại bỏ xe khỏi khu vực cấm đỗ.
dụ sử dụng
  • (Người lái xe đã gọi một chiếc xe kéo sau khi xe của anh ấy hỏng trên đường cao tốc.)
  • (Một chiếc xe kéo đã đến để loại bỏ chiếc xe đỗ trái phép khỏi khu vực cấm đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a tow truck": gọi xe kéo.
    • If your car won't start, you may need to call a tow truck. (Nếu xe của bạn không khởi động được, bạn có thể cần gọi xe kéo.)
  • "tow truck driver": tài xế xe kéo.
    • The tow truck driver carefully hooked up the damaged car. (Tài xế xe kéo đã cẩn thận móc xe bị hư hỏng vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tow (v): kéo, lai dắt (một phương tiện).
    • The car was towed to the nearest repair shop. (Chiếc xe đã được kéo đến tiệm sửa chữa gần nhất.)
  • Tow line (n): dây kéo.
    • The tow line snapped during the rescue operation. (Dây kéo bị đứt trong quá trình cứu hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrecker: xe cứu hộ, xe kéo (thường dùng ở Mỹ).
    • The wrecker arrived within 20 minutes. (Xe cứu hộ đã đến trong vòng 20 phút.)
  • Recovery vehicle: xe phục hồi (thuật ngữ chính thức hơn).
    • The recovery vehicle was equipped with a winch. (Xe phục hồi được trang bị tời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tow away: kéo đi (thường dùng khi xe bị kéo khỏi khu vực cấm).
    • The police had the illegally parked car towed away. (Cảnh sát đã cho kéo chiếc xe đỗ trái phép đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "on the tow truck": (thành ngữ thông tục) đang được kéo, bị hỏng xe.
    • My car spent the afternoon on the tow truck. (Xe của tôi đã dành cả buổi chiều trên xe kéo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tow truck
A tow truck pulls a broken-down car onto its flatbed.