toweling

/'tauəliɳ/ Cách viết khác : (towelling) /'tauəliɳ/
Noun
  1. any of various fabrics (linen or cotton) used to make towels

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "toweling"

Từ có nhắc đến "toweling"

toweling
A woman folds a fresh piece of soft toweling.