toweling

/'tauəliɳ/ Cách viết khác : (towelling) /'tauəliɳ/
danh từ
  1. sự lau bằng khăn, sự chà xát bằng khăn
  2. vải làm khăn lau, vải bông làm khăn tắm
  3. (thông tục) trận đòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

toweling
A woman folds a fresh piece of soft toweling.