toweling
/'tauəliɳ/ Cách viết khác : (towelling) /'tauəliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải làm khăn: Chỉ một loại vải thấm hút tốt, thường làm từ cotton, được dùng để sản xuất khăn tắm, khăn lau.
- Sự lau bằng khăn: Hành động dùng khăn để lau hoặc chà xát cho khô người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This thick, soft toweling is perfect for bathrobes. (Loại vải khăn dày và mềm này hoàn hảo cho áo choàng tắm.)
- After his swim, he dried off with a piece of rough toweling. (Sau khi bơi, anh ấy lau khô người bằng một chiếc khăn vải thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turkish toweling": Một loại vải khăn đặc biệt có bề mặt xù lông, rất thấm hút, thường dùng làm khăn tắm.
- The spa provides robes made of soft Turkish toweling. (Spa cung cấp áo choàng làm từ vải khăn Thổ Nhĩ Kỳ mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Towel (n): Khăn (tắm, lau).
- She wrapped her hair in a towel. (Cô ấy quấn tóc trong một chiếc khăn.)
- Towelling (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "toweling".
Từ đồng nghĩa
- Terry cloth: Vải terry, vải xù lông (một loại vải khăn phổ biến).
- Absorbent fabric: Vải thấm hút.
danh từ
- sự lau bằng khăn, sự chà xát bằng khăn
- vải làm khăn lau, vải bông làm khăn tắm
- (thông tục) trận đòn