townsfolk
/'taunzfouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dân thành thị: Chỉ những người dân sống trong một thị trấn, đô thị nhỏ. Từ này thường được dùng để chỉ cộng đồng dân cư của một thị trấn như một nhóm tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The townsfolk gathered in the square to celebrate the festival. (Dân thị trấn tụ tập ở quảng trường để ăn mừng lễ hội.)
- The new policy was welcomed by the local townsfolk. (Chính sách mới được dân địa phương trong thị trấn hoan nghênh.)
- The townsfolk have a strong sense of community. (Dân thị trấn có tinh thần cộng đồng rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the good townsfolk of [Town Name]": Cách diễn đạt trang trọng hoặc có phần cổ điển để chỉ người dân của một thị trấn cụ thể.
- The mayor addressed the good townsfolk of Maplewood. (Thị trưởng đã phát biểu trước những người dân tốt lành của thị trấn Maplewood.)
Biến thể và từ gần giống
- Townspeople (n): Dân thị trấn. (Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "townsfolk").
- Citizenry (n): Công dân, dân chúng. (Nghĩa rộng hơn, thường chỉ cư dân của một thành phố hoặc quốc gia).
- Residents (n): Cư dân. (Từ chung chỉ người sống ở một nơi nào đó).
Từ đồng nghĩa
- Townspeople: Dân thị trấn.
- Burghers: Thị dân (từ cổ hơn, mang sắc thái lịch sử).
- Inhabitants: Cư dân.
Thành ngữ liên quan
- Town and gown: Chỉ mối quan hệ (đôi khi căng thẳng) giữa dân thị trấn ("town") và cộng đồng sinh viên/đại học ("gown").
- There has always been a bit of a divide between town and gown in that university city. (Luôn có một sự chia rẽ nhỏ giữa dân thị trấn và sinh viên trong thành phố đại học đó.)
danh từ
- dân thành thị