toxaemia

/tɔk'si:miə/
Học thuật
Thân thiện
toxaemia

A pregnant woman is being monitored for signs of toxaemia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng độc huyết: Tình trạng nhiễm độc toàn thân do các chất độc từ vi khuẩn trong máu.
    • Chứng nhiễm độc thai nghén: Một tình trạng bất thường trong thai kỳ, đặc trưng bởi huyết áp cao, phù nề protein trong nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with toxaemia caused by a severe bacterial infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng độc huyết do nhiễm khuẩn nặng.)
    • Prenatal care is essential for early detection of conditions like toxaemia. (Chăm sóc tiền sản rất cần thiết để phát hiện sớm các tình trạng như chứng nhiễm độc thai nghén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toxaemia of pregnancy": Cụm từ y khoa chuyên dùng để chỉ chứng nhiễm độc thai nghén.
    • The doctor monitored her closely for signs of toxaemia of pregnancy. (Bác sĩ theo dõi ấy sát sao để phát hiện các dấu hiệu của chứng nhiễm độc thai nghén.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxemia (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "toxaemia".
  • Septicemia (danh từ): Nhiễm trùng huyết, một tình trạng nghiêm trọng khi vi khuẩn xâm nhập vào máu.
  • Pre-eclampsia (danh từ): Tiền sản giật, một rối loạn thai nghén nghiêm trọng các triệu chứng tương tự chứng nhiễm độc thai nghén.
Từ đồng nghĩa
  • Blood poisoning: Nhiễm độc máu (nghĩa thứ nhất).
  • Eclampsia (trong bối cảnh thai kỳ): Sản giật (giai đoạn nặng hơn của nhiễm độc thai nghén).
toxaemia

A pregnant woman is being monitored for signs of toxaemia.

danh từ
  1. (y học) chứng độc huyết