toyman

/'tɔimən/
Học thuật
Thân thiện
toyman

A toyman arranges colorful wooden toys on his shop shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm đồ chơi: "toyman" chỉ một người nghề nghiệp chế tạo, sản xuất ra đồ chơi.
    • Người bán đồ chơi: "toyman" cũng có thể dùng để chỉ một người buôn bán, kinh doanh đồ chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old toyman in the village makes beautiful wooden trains. (Người làm đồ chơi già trong làng làm những chiếc tàu hỏa bằng gỗ rất đẹp.)
    • We bought a kite from the toyman at the market. (Chúng tôi đã mua một con diều từ người bán đồ chơichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The toyman's shop": cửa hàng của người bán đồ chơi.
    • The children's eyes lit up when they entered the toyman's shop. (Đôi mắt trẻ sáng lên khi chúng bước vào cửa hàng của người bán đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Toymaker (n): người làm đồ chơi (nghĩa tương đương với nghĩa đầu tiên của "toyman").
  • Toy seller (n): người bán đồ chơi (nghĩa tương đương với nghĩa thứ hai của "toyman").
Từ đồng nghĩa
  • Toymaker: thợ làm đồ chơi.
  • Toy dealer: người buôn bán đồ chơi.
Lưu ý
  • Từ "toyman" một danh từ ghép, được tạo thành từ "toy" (đồ chơi) "man" (người đàn ông). Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại, từ này có thể được hiểu chỉ chung một người (bất kể giới tính) làm hoặc bán đồ chơi, mặc dù từ gốc chứa "man".
toyman

A toyman arranges colorful wooden toys on his shop shelf.

danh từ
  1. người làm đồ chơi
  2. người bán đồ chơi

Từ gần giống