toman

/tou'mɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
toman

A shopkeeper counts a stack of toman notes at his market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tôman: Đơn vị tiền tệ của Iran, tương đương với 10 rial Iran. Từ này thường được dùng trong đời sống hàng ngày ở Iran hơn đơn vị chính thức rial.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taxi fare is about fifty thousand toman. (Tiền taxi khoảng năm mươi nghìn đồng tôman.)
    • I exchanged my dollars for toman at the airport. (Tôi đã đổi đô la của mình lấy đồng tôman ở sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in toman": tính bằng đồng tôman.
    • Prices are usually quoted in toman, not rials. (Giá cả thường được niêm yết bằng đồng tôman, không phải bằng rial.)
Biến thể từ gần giống
  • Rial (n): Đồng rial - đơn vị tiền tệ chính thức của Iran. Một tôman bằng mười rial.
    • The official currency is the rial, but people use toman more often. (Đồng tiền chính thức rial, nhưng mọi người thường dùng tôman hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Iranian toman: đồng tôman Iran (cách gọi đầy đủ để phân biệt).
  • Tomans (số nhiều): các đồng tôman.
toman

A shopkeeper counts a stack of toman notes at his market stall.

danh từ
  1. đồng tôman (tiền I-ran)