trái đào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mớ tóc có hình quả đào để lại ở hai bên đầu trẻ em gái thời trước: Đây là một kiểu tóc truyền thống của Việt Nam, thường thấy ở các bé gái trong quá khứ, khi hai bên đầu được cắt hoặc buộc để chừa lại một mớ tóc nhỏ, tròn tròn giống hình dáng quả đào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô bé để trái đào trông thật dễ thương. (Kiểu tóc trái đào của cô bé trông thật dễ thương.)
- Trong các bức ảnh xưa, nhiều em gái nhỏ đều có kiểu tóc trái đào. (Trong các bức ảnh xưa, nhiều em gái nhỏ đều có kiểu tóc trái đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "để tóc trái đào": để kiểu tóc truyền thống này.
- Bà ngoại kể ngày xưa bà cũng để tóc trái đào. (Bà ngoại kể ngày xưa bà cũng để tóc trái đào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tóc đào: cách gọi tắt, thân mật hơn cho kiểu tóc này.
- Con gái tôi thích chải kiểu tóc đào. (Con gái tôi thích chải kiểu tóc đào.)
Từ đồng nghĩa
- Tóc để hai bên: cách mô tả chung về kiểu tóc có phần tóc để ở hai bên má.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "trái đào" trong ngữ cảnh này là một danh từ chỉ kiểu tóc. Nó khác biệt hoàn toàn với nghĩa thông thường là "quả đào" (một loại trái cây). Đây là một từ có tính lịch sử, văn hóa, thường chỉ được dùng khi nói về phong tục, trang phục hoặc hình ảnh của trẻ em thời xưa.
- Mớ tóc có hình quả đào để lại ở hai bên đầu trẻ em gái thời trước.