tréflière

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ruộng ba lá, cánh đồng cỏ ba lá: Một cánh đồng hoặc mảnh đất trồng cỏ ba lá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vaches paissent dans la tréflière. (Những con đang gặm cỏ trên cánh đồng cỏ ba lá.)
    • Cette tréflière produit un excellent fourrage. (Cánh đồng cỏ ba lá này cho ra loại thức ăn gia súc tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une tréflière en fleurs": Một cánh đồng cỏ ba lá đang nở hoa.
    • La vue d'une tréflière en fleurs est magnifique au printemps. (Cảnh tượng một cánh đồng cỏ ba lá nở hoa thật tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Trèfle (danh từ giống đực): Cỏ ba lá (chỉ loại cây).
    • Le trèfle à quatre feuilles est considéré comme un porte-bonheur. (Cỏ bốn được coi là vật mang lại may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ de trèfle: Cánh đồng cỏ ba lá (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
danh từ giống cái
  1. ruộng ba lá, cánh đồng cỏ ba lá