trémater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vượt lên trước (một tàu khác trên đường sông): Hành động một con tàu di chuyển vượt qua và đi trước một con tàu khác khi cả hai đang di chuyển trên cùng một tuyến đường thủy (sông, kênh đào).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le bateau de marchandises a tenté de trémater le bateau de plaisance. (Con tàu chở hàng đã cố gắng vượt lên trước con tàu du lịch.)
- Il est dangereux de trémater dans un virage. (Việc vượt lên trước ở một khúc cua là nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il est interdit de trémater": Việc vượt lên trước bị cấm.
- Il est interdit de trémater aux abords des écluses. (Việc vượt lên trước bị cấm ở khu vực gần các âu thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépasser (un véhicule) (động từ): Vượt (một phương tiện) - Từ tổng quát hơn, dùng cho mọi phương tiện trên đường bộ hoặc đường thủy.
- Doubler (un bateau) (động từ): Vượt (một con tàu) - Từ đồng nghĩa gần nhất với "trémater" trong bối cảnh đường thủy.
Từ đồng nghĩa
- Dépasser: Vượt qua.
- Doubler: Vượt lên.
Lưu ý
- "Trémater" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và giao thông đường thủy nội địa. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
động từ
- vượt lên trước (tàu khác trên đường sông)
- Il est interdit de trémater aux abords des éclusescấm vượt lên trước ở gần đập