tréo giò

  1. (vulg.) contraire; contradictoire.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tréo giò"

tréo giò
Mọi người đều nói anh ấy hiền lành, nhưng hành động của anh ấy lại tréo giò với lời nói.