trépaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Khoan xương: "trépaner" là một thủ thuật y tế, chỉ hành động dùng một dụng cụ đặc biệt (máy khoan xương) để khoan một lỗ vào xương sọ hoặc xương khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les chirurgiens ont trépaner le crâne du patient pour réduire la pression intracrânienne. (Các bác sĩ phẫu thuật đã phải khoan xương sọ của bệnh nhân để giảm áp lực nội sọ.)
    • Cette technique ancienne consistait à trépaner les blessés à la tête. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc khoan xương những người bị thươngđầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trépaner un abcès": Khoan dẫn lưu mộtáp-xe (thườngáp-xe xương).
    • Il faut trépaner cet abcès osseux pour évacuer le pus. (Phải khoanáp-xe xương này để dẫn lưu mủ ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Trépan (danh từ): Dụng cụ khoan xương, mũi khoan xương.

    • Le trépan chirurgical est un instrument très précis. (Mũi khoan xương phẫu thuậtmột dụng cụ rất chính xác.)
  • Trépanation (danh từ): Thủ thuật khoan xương, sự khoan xương.

    • La trépanation crânienne est une opération délicate. (Thủ thuật khoan xương sọmột ca mổ tinh vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Perforer (lỗ thủng): Khoan thủng, tạo lỗ. (Từ này chung chung hơn, không chỉ dùng trong y học về xương).
  • Forer (lỗ thủng): Khoan, đục. (Từ chung, thường dùng trong công nghiệp hoặc thủ công).
Lưu ý
  • "Trépaner" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế rất cụ thể, chủ yếu dùng trong bối cảnh phẫu thuật thần kinh hoặc chỉnh hình. không phảitừ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (y học) khoan xương
    • Trépaner un blessé
      khoan xương một người bị thương
    • Trépaner un abcès osseux
      khoan một apxe xương

Từ gần giống