trépaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Khoan xương: "trépaner" là một thủ thuật y tế, chỉ hành động dùng một dụng cụ đặc biệt (máy khoan xương) để khoan một lỗ vào xương sọ hoặc xương khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chirurgiens ont dû trépaner le crâne du patient pour réduire la pression intracrânienne. (Các bác sĩ phẫu thuật đã phải khoan xương sọ của bệnh nhân để giảm áp lực nội sọ.)
- Cette technique ancienne consistait à trépaner les blessés à la tête. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc khoan xương những người bị thương ở đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trépaner un abcès": Khoan dẫn lưu một ổ áp-xe (thường là áp-xe xương).
- Il faut trépaner cet abcès osseux pour évacuer le pus. (Phải khoan ổ áp-xe xương này để dẫn lưu mủ ra.)
Biến thể và từ liên quan
Trépan (danh từ): Dụng cụ khoan xương, mũi khoan xương.
- Le trépan chirurgical est un instrument très précis. (Mũi khoan xương phẫu thuật là một dụng cụ rất chính xác.)
Trépanation (danh từ): Thủ thuật khoan xương, sự khoan xương.
- La trépanation crânienne est une opération délicate. (Thủ thuật khoan xương sọ là một ca mổ tinh vi.)
Từ đồng nghĩa
- Perforer (lỗ thủng): Khoan thủng, tạo lỗ. (Từ này chung chung hơn, không chỉ dùng trong y học về xương).
- Forer (lỗ thủng): Khoan, đục. (Từ chung, thường dùng trong công nghiệp hoặc thủ công).
Lưu ý
- "Trépaner" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế rất cụ thể, chủ yếu dùng trong bối cảnh phẫu thuật thần kinh hoặc chỉnh hình. Nó không phải là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
- (y học) khoan xương
- Trépaner un blessékhoan xương một người bị thương
- Trépaner un abcès osseuxkhoan một apxe xương