trì năng

  1. (med.) arriéré.
    • Trẻ trì năng
      enfant arriéré.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trì năng"

trì năng
Một đứa trẻ trì năng đang được cô giáo hướng dẫn vẽ tranh.