trình diễn

  1. đg. (trtr.). Đưa ra diễn trước công chúng. Trình diễn vở kịch.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trình diễn"

trình diễn
Các diễn viên trình diễn một vở kịch trên sân khấu.