trích dịch

Học thuật
Thân thiện
trích dịch

Một học sinh trích dịch một đoạn văn từ cuốn sách tiếng Anh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động lấy ra một đoạn, một phần cụ thể từ một văn bản, tác phẩm gốc chuyển ngữ sang một ngôn ngữ khác. Hành động này bao gồm hai bước: chọn lọc (trích) chuyển đổi ngôn ngữ (dịch).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà nghiên cứu đã trích dịch một chương quan trọng từ cuốn tiểu thuyết cổ điển Pháp sang tiếng Việt để minh họa cho bài giảng.
    • Để phục vụ công tác giảng dạy, giáo viên thường trích dịch các đoạn văn bản học thuật từ tiếng Anh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa: Khi nói về sản phẩm của hành động "trích dịch".
    • Bản trích dịch này đã truyền tải khá chính xác tinh thần của nguyên tác.
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật: Thường xuất hiện trong các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học khi cần tham khảo tư liệu nước ngoài.
    • Phần phụ lục của luận án bao gồm một số trích dịch từ các tài liệu gốc tiếng Nga.
Biến thể từ liên quan
  • Trích dẫn (động từ): Dẫn lại nguyên văn một phần văn bản của người khác, thường giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
  • Biên dịch (động từ): Dịch trọn vẹn một tác phẩm, văn bản.
  • Phỏng dịch (động từ): Dịch một cách tự do, linh hoạt, không bám sát từng câu chữ nguyên bản.
Từ đồng nghĩa
  • Chọn dịch: (Cách nói nhấn mạnh khía cạnh chọn lọc) Dịch một phần được lựa chọn.
Lưu ý sử dụng
  • "Trích dịch" nhấn mạnh tính chọn lọc, chỉ dịch một phần cụ thể chứ không phải toàn bộ tác phẩm. Đây điểm khác biệt chính so với "biên dịch".
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật, xuất bản hơn trong giao tiếp hàng ngày.
trích dịch

Một học sinh trích dịch một đoạn văn từ cuốn sách tiếng Anh.

  1. Lấy một đoạn hay một phần trong một tác phẩm để dịch ra tiếng khác.