tròn trịa

  1. tt. 1. Tròn đều, vẻ gọn đẹp: cổ tay tròn trịa búi tóc tròn trịa. 2. (âm thanh) rõ ràng, tròn tiếng dễ nghe: Tiếng hát tròn trịa ngân vang.
tròn trịa
Cô ấy nặn những viên bột thành hình tròn trịa.