tròn xoay

  1. tout à fait sphérique.
    • Quả bóng tròn xoay
      un ballon tout à fait sphérique.
  2. (math.) de révolution.
    • Mặt tròn xoay
      surface de révolution.
tròn xoay
Quả bóng tròn xoay lăn trên mặt đất.