trù bị

  1. Chuẩn bị trước : Trù bị tài liệu để khai hội. Hội nghị trù bị. Hội nghị chuẩn bị cho hội nghị chính thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trù bị"

trù bị
Hội nghị trù bị đang thảo luận về chương trình làm việc.