trù phú

  1. peuplé et riche.
    • Một vùng trù phú
      une région peuplée et riche.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trù phú"

trù phú
Vùng đất này rất trù phú với những cánh đồng lúa xanh mướt và những ngôi nhà khang trang.