trù tính

  1. calculer; combiner;
    • Trù tính công việc
      combiner le plan de ses travaux
  2. projeter; méditer.
    • Trù tính đi du lịch
      méditer un voyage.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trù tính"

trù tính
Người nông dân trù tính sản lượng lúa trước vụ thu hoạch.