trùng điệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ cảnh vật, địa hình (thường là núi, đồi) nối tiếp nhau thành nhiều lớp, nhiều tầng liên tục, tạo cảm giác chồng chất, kéo dài vô tận: "Trùng điệp" diễn tả sự lặp lại, nối tiếp không dứt của các dãy, các lớp giống nhau, tạo nên một quang cảnh rộng lớn và hùng vĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhìn từ đỉnh cao, những dãy núi phía xa hiện ra trùng điệp.
- Cánh đồng hoa tam giác mạch nở trùng điệp trên các sườn đồi.
- Phía trước mặt là những ngọn đồi trùng điệp xanh ngắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trùng trùng điệp điệp": Đây là hình thức láy toàn bộ của "trùng điệp", nhấn mạnh hơn nữa mức độ liên tiếp, chồng chất, dày đặc và kéo dài đến vô tận.
- Đoàn quân kéo đi trùng trùng điệp điệp.
- Những đợt sóng trùng trùng điệp điệp vỗ vào bờ.
Biến thể và từ gần giống
Trùng lặp (động từ/tính từ): Lặp lại một cách giống hệt hoặc gần giống, thường dùng cho sự việc, ý kiến hơn là cảnh vật.
- Hai báo cáo có nhiều điểm trùng lặp.
Chập chùng (tính từ): Chỉ hình ảnh nhấp nhô, khi cao khi thấp một cách không đều, thường dùng cho sóng biển hoặc địa hình.
- Sóng biển chập chùng trong đêm.
Từ đồng nghĩa
- Chồng chất: Chất đống lên nhau thành nhiều lớp.
- Tiếp nối: Nối tiếp nhau (nhưng ít thể hiện sự chồng lớp hơn "trùng điệp").
- Trập trùng: (Từ cổ, ít dùng) Cũng có nghĩa là lớp lớp chồng chất.
Từ trái nghĩa
- Bằng phẳng: Không có chỗ cao chỗ thấp, không gồ ghề.
- Đơn độc: Chỉ có một, đứng một mình, không có cái khác nối tiếp.
- Thưa thớt: Ít và phân bố rải rác, không dày đặc, liên tục.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trùng điệp" chủ yếu dùng trong văn chương, miêu tả để tạo hình ảnh sinh động, giàu tính biểu cảm. Ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Thường kết hợp với các danh từ chỉ cảnh quan thiên nhiên rộng lớn như:
- Hình thức "trùng trùng điệp điệp" mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong thơ ca hoặc văn xuôi giàu hình ảnh.
- Hết lớp này đến lớp khác liên tiếp nhau: Núi non trùng điệp.