trùng ngôn

  1. tautologique
    • sự trùng ngôn
      tautologie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trùng ngôn"

trùng ngôn
Một câu trùng ngôn thường không mang thêm thông tin mới.