trúng thử

Học thuật
Thân thiện
trúng thử

Một người nông dân bị trúng thử khi làm việc ngoài đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị cảm nắng quá: Chỉ tình trạng sức khỏe bị ảnh hưởng xấu do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời gay gắt, dẫn đến các triệu chứng như nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc ngất xỉu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Làm việc ngoài đồng giữa trưa nắng, ông ấy đã bị trúng thử.
    • Trẻ con chơi đùa lâu dưới nắng nóng rất dễ trúng thử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị trúng thử": Cụm từ thông dụng nhất để diễn đạt việc mắc phải tình trạng này.
    • Mấy công nhân xây dựng không đội nón, nguy cơ bị trúng thử cao.
Biến thể từ gần giống
  • Say nắng (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng bị ốm do phơi nắng quá lâu.
  • Cảm nắng (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ bệnh lý do nắng nóng gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Say nắng: Bị choáng, mệt mỏi nắng.
  • Cảm nắng: Bị cảm do nguyên nhân từ nắng nóng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trúng thử" thường được dùng trong văn nói các tình huống đời thường nhiều hơn trong văn viết trang trọng.
  • Đây một từ thuần Việt, mô tả một hiện tượng phổ biếnvùng khí hậu nhiệt đới nắng nóng.
trúng thử

Một người nông dân bị trúng thử khi làm việc ngoài đồng.

  1. Bị cảm nắng quá.