trăn gió
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài trăn có khả năng di chuyển rất nhanh: "trăn gió" là tên gọi dân gian của một loài trăn thuộc họ Trăn (Pythonidae), được đặc trưng bởi tốc độ di chuyển nhanh nhẹn, khác với hình ảnh di chuyển chậm chạp thường thấy ở các loài trăn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân trong rừng kể rằng họ thấy một con trăn gió lướt qua đường mòn. (Người dân trong rừng kể rằng họ thấy một con trăn gió di chuyển nhanh qua đường mòn.)
- Trăn gió là một trong những loài trăn có tốc độ săn mồi đáng kinh ngạc. (Trăn gió là một trong những loài trăn có tốc độ săn mồi đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhanh như trăn gió": một cách ví von để miêu tả sự nhanh nhẹn, tốc độ di chuyển nhanh chóng.
- Cậu ấy chạy nhanh như trăn gió, không ai đuổi kịp. (Cậu ấy chạy rất nhanh, không ai đuổi kịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trăn (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc họ Trăn (Pythonidae), bò sát không chân, săn mồi bằng cách siết.
- Trăn đất (danh từ): thường chỉ các loài trăn sống chủ yếu trên mặt đất, có thể di chuyển chậm hơn so với "trăn gió".
Từ đồng nghĩa
- Trăn lướt: cách gọi nhấn mạnh vào đặc điểm di chuyển nhanh, lướt đi của loài trăn này. (Ví dụ: )
Lưu ý
- Tên gọi "trăn gió" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, dân gian và có thể không phải là tên khoa học chính thức của một loài cụ thể. Nó thường dùng để chỉ chung những cá thể trăn có khả năng di chuyển đặc biệt nhanh.
- Loài trăn lướt rất nhanh.