trăng mật

Học thuật
Thân thiện
trăng mật

Vợ chồng trẻ tận hưởng tuần trăng mật của họ ở một bãi biển đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ đầu sau ngày kết hôn, thường một chuyến đi hoặc khoảng thời gian riêng tư, lãng mạn của đôi vợ chồng mới cưới: "Trăng mật" chỉ giai đoạn hạnh phúc, ngọt ngào ngay sau lễ cưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai vợ chồng trẻ đang tận hưởng tuần trăng mậtĐà Lạt.
    • Kỷ niệm trăng mật của họ thật đáng nhớ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuần trăng mật": cụm từ thông dụng nhất, chỉ khoảng thời gian (thường một tuần) đi du lịch sau đám cưới.

    • Họ đã đặt một kỳ nghỉ tuần trăng mật tại bãi biển.
  • "tháng trăng mật": có thể dùng để chỉ khoảng thời gian dài hơn, ý nghĩa tương tự "tuần trăng mật".

    • Họ dành cả tháng trăng mật để đi du lịch vòng quanh châu Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ trăng mật (danh từ): cách gọi khác của "tuần trăng mật".
  • Mật ngọt (danh từ): thường dùng trong văn chương, có thể mang ý nghĩa tương tự về sự ngọt ngào, hạnh phúc ban đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Tuần hưởng lạc mới cưới: (cách nói , ít dùng) chỉ thời gian vui vẻ sau hôn lễ.
  • Thời kỳ tân hôn: chỉ chung giai đoạn mới kết hôn.
Thành ngữ liên quan
  • Hết thời trăng mật: thành ngữ dùng để chỉ giai đoạn hạnh phúc, lãng mạn ban đầu đã qua đi, có thể xuất hiện những mâu thuẫn trong đời sống vợ chồng.
    • Sau một năm, có vẻ như họ đã hết thời trăng mật bắt đầu những tranh cãi nhỏ.
trăng mật

Vợ chồng trẻ tận hưởng tuần trăng mật của họ ở một bãi biển đẹp.

  1. Thời kỳ đầu sau ngày kết hôn: Tuần trăng mật.

Từ chứa "trăng mật"