trơ ì

  1. inerte.
    • Đầu óc trơ ì
      esprit inerte.
  2. réfractaire.
    • Trơ ì trước một ảnh hưởng
      réfractaire à toute influence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trơ ì
Tâm trí trơ ì khiến anh ấy không thể tiếp thu kiến thức mới.