trường kỳ

Học thuật
Thân thiện

Từ "trường kỳ" trong tiếng Việt có nghĩa là "lâu dài" hoặc "kéo dài trong một thời gian dài". Từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống, sự kiện, hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian dài, không phải ngắn hạn.

Định nghĩa:
  • Trường kỳ: một trạng từ chỉ thời gian, mang ý nghĩa kéo dài, lâu dài.
dụ sử dụng:
  1. Kháng chiến trường kỳ: Nghĩa là cuộc kháng chiến diễn ra trong thời gian dài, không phải chỉ trong một thời gian ngắn.
  2. Chúng tôi đã một mối quan hệ trường kỳ: Nghĩa là mối quan hệ này kéo dài lâu, không phải mới bắt đầu.
  3. Để thành công trong việc học tập, bạn cần sự kiên trì trường kỳ: Nghĩa là bạn cần phải kiên nhẫn nỗ lực trong một thời gian dài.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong văn viết hoặc các tài liệu chính thức, bạn có thể gặp cụm từ "trường kỳ" đi kèm với các danh từ khác để nhấn mạnh tính chất bền vững của một điều đó. dụ: "Chiến lược phát triển kinh tế trường kỳ" nghĩa là chiến lược phát triển kinh tế được xây dựng để kéo dài trong nhiều năm.
Biến thể:
  • Từ "trường kỳ" có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như "trường kỳ kháng chiến", "trường kỳ phát triển". Những cụm từ này thường mang tính chất chỉ sự bền bỉ, kiên trì.
Từ đồng nghĩa, liên quan:
  • Dài hạn: Thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, đầu .
  • Bền vững: Có nghĩatồn tại lâu dài, không dễ bị phá vỡ hay thay đổi.
  • Lâu dài: Có nghĩa tương tự, chỉ thời gian kéo dài.
Từ gần giống:
  • Ngắn hạn: Trái ngược với "trường kỳ", chỉ những điều xảy ra trong thời gian ngắn.
  • Tạm thời: Cũng chỉ một khoảng thời gian không lâu dài, chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn.
  1. kỳ hạn vào thi