trưởng giả

  1. bourgeois.
    • Những thành kiến trưởng giả
      des préjugés bourgeois.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trưởng giả"

trưởng giả
Ông trưởng giả mặc áo gấm ngồi trong khu vườn rộng.