trầm lắng

  1. profond et intime.
    • Văn phong tính chất thơ trầm lắng
      style d'une poésie profonde et intime.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trầm lắng"

trầm lắng
Văn phong của bài thơ này rất trầm lắng.