trầm lặng

  1. recueilli
    • Vẻ trầm lặng
      air recueilli

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trầm lặng"

trầm lặng
Một người đàn ông ngồi trầm lặng bên bờ hồ.