trầm luân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chìm đắm trong cảnh khổ, lầm than, đau khổ: Dùng để miêu tả tình trạng sa vào hoặc đang phải chịu đựng một cuộc sống đầy gian truân, đau khổ, khó khăn triền miên, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ra tay tế độ vớt người trầm luân. (Giơ tay cứu giúp, độ trì cho những kẻ đang chìm đắm trong bể khổ.)
- Cuộc đời của nhân vật ấy thật trầm luân, hết khốn khó này đến tai ương khác. (Cuộc đời của nhân vật ấy thật lắm gian truân, hết khó khăn này đến tai họa khác.)
- Số phận trầm luân khiến bà không lúc nào được yên ổn. (Số phận lầm than, khổ ải khiến bà không lúc nào được bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bể trầm luân": Một thành ngữ cố định, mang nghĩa bóng chỉ nơi hoặc cảnh đời đầy đau khổ, phiền muộn, nơi con người bị vùi dập.
- Thoát khỏi bể trầm luân là mong ước của nhiều kiếp người. (Thoát khỏi biển khổ đau là mong ước của nhiều kiếp người.)
Biến thể và từ gần giống
- Trầm (động từ/tính từ): Chìm, có tính chất chìm, sâu lắng (như trầm tư, trầm mặc). Từ "trầm" trong "trầm luân" gợi ý nghĩa chìm đắm.
- Luân (danh từ): Vòng, kiếp (như luân hồi). Từ "luân" trong "trầm luân" gợi ý nghĩa của vòng xoáy, kiếp sống.
- Khổ ải (danh từ): Nỗi khổ cực, gian truân.
- Lầm than (tính từ): Khổ cực, đói nghèo (thường dùng cho tập thể, xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Gian truân: Trải qua nhiều khó khăn, nguy hiểm.
- Khốn khổ: Rất khổ sở, cùng cực.
- Lận đận: Vất vả, long đong, không suôn sẻ (thường về đường đời).
Từ trái nghĩa
- An nhàn: Thanh thản, không vướng bận lo toan.
- Hạnh phúc: Có được sự sung sướng, mãn nguyện.
- Bình yên: Yên ổn, không có sóng gió.
Thành ngữ liên quan
- "Trầm luân bể khổ": Một biến thể nhấn mạnh của "bể trầm luân", chỉ thế gian đầy đau khổ mà con người phải trải qua.
- Phật pháp nhiệm màu có thể giúp chúng sinh vượt qua bể khổ trầm luân. (Phật pháp nhiệm màu có thể giúp chúng sinh vượt qua biển khổ đau.)
- Chìm đắm trong cảnh khổ: Ra tay tế độ vớt người trầm luân (K).