trầm mặc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lặng lẽ, ít nói, có vẻ luôn luôn suy nghĩ: "Trầm mặc" dùng để miêu tả tính cách hoặc biểu hiện của một người thường im lặng, ít nói năng và dường như luôn chìm đắm trong những suy tư, ngẫm nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người có tính cách rất trầm mặc, hiếm khi tham gia vào những cuộc nói chuyện ồn ào.
- Dáng ngồi trầm mặc của ông cụ bên cửa sổ khiến không gian thêm phần tĩnh lặng.
- Sau biến cố, cô ấy trở nên trầm mặc hơn hẳn trước đây.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vẻ mặt trầm mặc": diễn tả khuôn mặt mang vẻ suy tư, lặng lẽ.
- Vẻ mặt trầm mặc của người nghệ sĩ ấy dường như ẩn chứa cả một câu chuyện sâu kín.
- "Không khí trầm mặc": (dùng ẩn dụ) miêu tả bầu không khí yên tĩnh, trang nghiêm, gợi cảm giác suy tư.
- Căn phòng chứa đầy sách cổ toát lên một không khí trầm mặc, cổ kính.
Biến thể và từ gần giống
- Trầm lặng (tính từ): yên lặng, không ồn ào; thường dùng cho cả người và cảnh vật.
- Một buổi chiều trầm lặng bên bờ hồ.
- Trầm tư (tính từ): đang chìm đắm trong suy nghĩ sâu xa.
- Anh ngồi trầm tư suy nghĩ về tương lai.
- Ít nói (tính từ): miêu tả trực tiếp đặc điểm ít lời nói.
- Cậu bé ấy rất hiền lành và ít nói.
Từ đồng nghĩa
- Lặng lẽ: yên lặng, không có tiếng động hoặc tiếng nói.
- Taciturne (từ gốc Pháp, được dùng trong một số văn cảnh tiếng Việt): ít nói, kín đáo.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: có nhiều tiếng động, náo nhiệt.
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, linh hoạt, hay nói hay cười.
- Sôi nổi: nhiệt tình, hào hứng, biểu lộ rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- "Trầm mặc" chủ yếu dùng để miêu tả con người (tính cách, dáng vẻ, thái độ). Khi dùng để miêu tả không khí, cảnh vật (như trong mục "Cách sử dụng nâng cao"), đó là cách dùng mang tính ẩn dụ, so sánh.
- Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thiên về tích cực, gợi vẻ sâu sắc, đáng tin cậy, chứ không hoàn toàn tiêu cực như "lầm lì" hay "cộc lốc".
- Lặng lẽ, ít nói, có vẻ luôn luôn suy nghĩ : Tính người trầm mặc.