trầm tĩnh

  1. calme.
    • Trầm tĩnh trước nguy nan
      calme devant le danger.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trầm tĩnh"

trầm tĩnh
Cô ấy luôn giữ thái độ trầm tĩnh trong mọi tình huống.