trầm tư

  1. être plongé dans la contemplation
    • trầm tư mặc tưởng
      méditer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trầm tư"

trầm tư
Một người đàn ông ngồi trầm tư bên cửa sổ.