trận đồ

  1. plan de bataille
    • trận đồ bát quái dédale inextricable;
      (nghĩa bóng) situation sans issue; impasse.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trận đồ"

Proverbs and Idioms

trận đồ
Trận đồ được vẽ chi tiết trên một tấm da căng.