trắc ẩn

  1. ( lòng trắc ẩn) la compassion ; la commisération
    • động lòng trắc ẩn
      compartir
trắc ẩn
Cô gái nhìn chú mèo nhỏ bị ướt dưới mưa với ánh mắt đầy lòng trắc ẩn.