trắc nết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nết xấu, không đứng đắn: Dùng để miêu tả một người, thường là phụ nữ, có tính nết không tốt, thiếu đoan trang, phẩm hạnh kém.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con bé trắc nết. (Cô gái ấy có nết xấu.)
- Người ta đồn cô ấy trắc nết lắm. (Người ta đồn cô ấy có tính nết rất không đứng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái phê phán, chê bai khá nặng nề về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến tiết hạnh của người phụ nữ.
- Trong văn chương cổ hoặc cách nói cũ, từ này được dùng nhiều hơn. Ngày nay, cách diễn đạt có thể nhẹ nhàng hoặc trực tiếp hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Trắc trở (tính từ): Chỉ sự gian truân, khó khăn, không thuận lợi (về đường đời, công việc).
- Hư hỏng (tính từ): Hỏng về mặt đạo đức, sa ngã.
- Đĩ thõa (tính từ): Thô tục, trơ trẽn, không biết xấu hổ (về mặt đạo đức, nhân cách).
Từ đồng nghĩa
- Hư đốn: Hư hỏng, sa đọa về mặt đạo đức.
- Không đứng đắn: Thiếu sự nghiêm túc, chính đáng trong cách cư xử.
- Mất nết: Mất đi nết na, phẩm hạnh tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
- Đứng đắn: Nghiêm túc, chính đáng.
- Nết na: Có phẩm hạnh tốt, đoan trang (thường dành cho phụ nữ).
- Đoan chính: Đoan trang, chính trực.
- Có nét xấu, không đứng đắn: Con bé trắc nết.