trắng án

Học thuật
Thân thiện
trắng án

Tòa án tuyên bố bị cáo trắng án.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tuyên bố vô tội bởi tòa án: Dùng để chỉ trạng thái của một bị cáo sau khi phiên tòa kết thúc với kết luận họ không phạm tội, không căn cứ để buộc tội, được trả lại tự do.
    • Được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự: Chỉ việc một người không phải chịu hình phạt hay bất kỳ hậu quả pháp lý hình sự nào từ cáo buộc ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau nhiều tháng điều tra, bị cáo cuối cùng đã được tuyên trắng án không đủ chứng cứ.
    • Vụ án gây tranh cãi kết thúc khi tất cả các nghi can đều trắng án.
    • Ước mơ lớn nhất của người bị oan một ngày được trắng án minh oan cho bản thân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được/đòi/bị trắng án": Các cấu trúc thường gặp khi nói về kết quả của một phiên tòa.
    • luật sư biện hộ rất tốt, bị cáo vẫn không thể được trắng án.
    • Gia đình nạn nhân phản đối kịch liệt khi kẻ bị tình nghi bị trắng án.
Biến thể từ gần giống
  • Vô tội (tính từ): Không tội. Tuy nhiên, "vô tội" mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong đời sống, còn "trắng án" thuật ngữ pháp lý chính thức.
  • Được tha bổng (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "trắng án", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí.
  • Án oan (danh từ): Bản án sai, kết tội oan người vô tội. Đây trạng thái đối lập với việc được "trắng án".
Từ đồng nghĩa
  • Được tuyên vô tội: Được tòa án chính thức tuyên bố không phạm tội.
  • Được miễn tố/đình chỉ vụ án: Quá trình truy tố bị dừng lại, không đưa ra xét xử, dẫn đến kết quả tương tự "trắng án".
Các cụm từ liên quan
  • Tranh tụng để được trắng án: Quá trình biện hộ tại tòa với mục tiêu cuối cùng được tuyên vô tội.
  • Bản án trắng: Cách nói khác của "trắng án", chỉ kết quả xét xử.
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • Trắng án như tờ giấy trắng: Thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự trong sạch, vô tội hoàn toàn của một người sau phiên tòa.
  • Công lý được thực thi khi người vô tội được trắng án: Cách diễn đạt thể hiện quan điểm về sự công bằng của pháp luật.
trắng án

Tòa án tuyên bố bị cáo trắng án.

  1. Được tòa án xử vô tội.

Từ gần giống

Từ chứa "trắng án"