trắng chiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về quân bài đã lật ra: Dùng để chỉ một quân bài trong các trò chơi bài mà người chơi đã lật ngửa ra cho mọi người cùng thấy, và không thể thu lại hoặc thay đổi.
- Tình trạng công khai, không thể thay đổi: Hàm ý chỉ một hành động hoặc quyết định đã được thực hiện công khai và trở thành hiện thực, không thể rút lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đã đánh con át chủ bài và nó đã trắng chiếu rồi, không thể lấy lại được. (Anh ta đã đánh con át chủ bài và nó đã lật ngửa ra rồi, không thể lấy lại được.)
- Sau khi tuyên bố trắng chiếu ý định của mình, anh ấy không thể từ bỏ kế hoạch đó nữa. (Sau khi công khai ý định của mình, anh ấy không thể từ bỏ kế hoạch đó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một tình huống, lời nói hay ý định đã bị lộ ra và mọi người đều biết, không thể che giấu hay thay đổi.
- Âm mưu của hắn giờ đã trắng chiếu, cảnh sát có đầy đủ bằng chứng. (Âm mưu của hắn giờ đã bị lộ ra hoàn toàn, cảnh sát có đầy đủ bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngửa bài (động từ): Hành động lật quân bài ra cho mọi người xem.
- Công khai (tính từ): Được biết đến rộng rãi, không còn là bí mật.
Từ đồng nghĩa
- Lộ diện: Xuất hiện và để lộ ra.
- Bại lộ: (Bí mật, âm mưu) bị phát hiện, lộ ra.
Thành ngữ liên quan
- Bài ngửa: Chỉ tình thế đã rõ ràng, không còn gì để giấu giếm.
- Cuộc điều tra đến đây coi như bài ngửa, mọi chứng cứ đều đã rõ. (Cuộc điều tra đến đây coi như đã rõ ràng, mọi chứng cứ đều đã rõ.)
- Nói quân bài đã lật ra, mọi người đều trông thấy, không được rút lại.