trọng bệnh

Học thuật
Thân thiện
trọng bệnh

Bệnh nhân nằm trên giường bệnh trong tình trạng trọng bệnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tình rất nghiêm trọng, nguy kịch: Chỉ tình trạng bệnh nặng, nguy cơ đe dọa đến tính mạng.
    • (Từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại): Bệnh trầm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ đang mắc trọng bệnh, cần được chăm sóc đặc biệt.
    • Sau nhiều năm chống chọi với trọng bệnh, ấy đã qua đời.
    • Tin ông ấy ngã trọng bệnh khiến cả gia đình lo lắng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lâm trọng bệnh": rơi vào tình trạng bệnh rất nặng.
    • Cụ già đã lâm trọng bệnh sau cơn tai biến.
  • "trọng bệnh nan y": bệnh rất nặng khó chữa (cách nói trang trọng, thường thấy trong văn chương hoặc báo chí).
    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc phải một trọng bệnh nan y.
Biến thể từ gần giống
  • Trầm trọng (tính từ): ở mức độ nghiêm trọng, nặng nề (có thể dùng cho bệnh tật hoặc các vấn đề khác).
    • Tình hình bệnh của bệnh nhân đang diễn biến trầm trọng.
  • Nguy kịch (tính từ): ở trong tình trạng rất nguy hiểm, có thể dẫn đến chết người (thường dùng cho bệnh tình hoặc tình huống).
    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng nguy kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh nặng: Cách nói thông thường, phổ biến hơn.
  • Bệnh hiểm nghèo: Bệnh rất nguy hiểm, khó chữa.
  • Bệnh ngặt: Bệnh ở tình trạng nguy cấp (từ cổ).
Từ trái nghĩa
  • Bệnh nhẹ: Bệnh ở mức độ không nghiêm trọng.
  • Bệnh thường: Bệnh thông thường, phổ biến, dễ chữa.
Lưu ý sử dụng
  • "Trọng bệnh" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí, tin tức hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong đối thoại hàng ngày.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "bệnh nặng" hoặc "ốm nặng".
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như: mắc, lâm, ngã (trọng bệnh).
trọng bệnh

Bệnh nhân nằm trên giường bệnh trong tình trạng trọng bệnh.

  1. Bệnh nặng.