trọng lực

  1. (phys.) pesanteur;
  2. (arch.) gravité
    • tình trạng không trọng lực
      apesanteur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trọng lực"

trọng lực
Một quả táo rơi từ trên cây xuống đất do trọng lực.