trốn lính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lánh đi, tránh né để không phải thực hiện nghĩa vụ quân sự (đi lính): Hành động cố ý trốn tránh, không chấp hành lệnh gọi nhập ngũ hoặc trốn khỏi đơn vị quân đội. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử khi chế độ quân dịch được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thời chiến tranh, nhiều thanh niên tìm cách trốn lính. (Trong thời chiến, nhiều thanh niên tìm cách lánh đi để khỏi phải đi lính.)
- Hắn bị bắt vì tội trốn lính. (Hắn bị bắt vì tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự.)
- Câu chuyện kể về một người đàn ông trốn lính suốt nhiều năm. (Câu chuyện kể về một người đàn ông trốn tránh việc đi lính trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âm mưu trốn lính": chỉ việc lên kế hoạch, bàn bạc để trốn tránh nghĩa vụ quân sự.
- Nhóm thanh niên đó bị phát hiện khi đang âm mưu trốn lính. (Nhóm thanh niên đó bị phát hiện khi đang bàn kế hoạch trốn tránh việc đi lính.)
"Tội trốn lính": là một tội danh pháp lý liên quan đến hành vi này.
- Theo luật pháp thời đó, tội trốn lính bị xử phạt rất nặng. (Theo luật pháp thời đó, tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự bị xử phạt rất nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trốn quân dịch (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự. Đây là cách nói phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Đào ngũ (động từ): chỉ hành vi bỏ trốn sau khi đã nhập ngũ, khác với "trốn lính" thường chỉ việc trốn tránh ngay từ khi chưa nhập ngũ.
Từ đồng nghĩa
- Lẩn tránh nghĩa vụ quân sự: diễn đạt cùng ý nghĩa một cách rõ ràng, trang trọng hơn.
- Tránh né quân dịch: cách nói thông tục, cùng nghĩa.
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ cổ (cũ): Từ "trốn lính" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các sự kiện trong quá khứ. Cách nói hiện đại và phổ biến hơn là "trốn quân dịch".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành vi vi phạm pháp luật hoặc nghĩa vụ công dân theo quan điểm chính thống.
- Lánh đi để khỏi phải đi lính (cũ).