trồng đậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủng đậu: Một phương pháp y tế cổ truyền, nay không còn được sử dụng, liên quan đến việc phòng ngừa bệnh đậu mùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, người ta thường cho trẻ đi trồng đậu để phòng bệnh. (Ngày xưa, người ta thường cho trẻ đi chủng đậu để phòng bệnh.)
- "Trồng đậu" là một từ cổ chỉ việc tiêm phòng đậu mùa. ("Trồng đậu" là một từ cổ chỉ việc tiêm phòng đậu mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, thuật ngữ lịch sử y học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, tài liệu y học cổ hoặc khi nói về các phương pháp y tế trong quá khứ.
- Trong sử sách có ghi lại việc trồng đậu đã được áp dụng từ lâu. (Trong sử sách có ghi lại việc chủng đậu đã được áp dụng từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chủng đậu (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ phương pháp phòng bệnh đậu mùa cổ truyền.
- Tiêm phòng/Vắc-xin (danh từ): Các từ hiện đại, chỉ các phương pháp phòng bệnh bằng cách đưa kháng nguyên vào cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Chủng đậu: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Tiêm ngừa đậu mùa: Cách diễn đạt hiện đại hơn cho khái niệm tương tự.
Lưu ý
- Đây là một từ cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại. Ngày nay, người ta dùng các từ như "tiêm chủng", "tiêm vắc-xin" hoặc cụ thể là "tiêm phòng bệnh đậu mùa".
- Nghĩa đen của từ ("trồng" + "đậu") không liên quan đến nghĩa chính trong bối cảnh này. Tuyệt đối không hiểu theo nghĩa hành động trồng cây họ đậu.
- Nh. Chủng đậu.