trộm cướp

  1. voler et piller.
  2. vol et brigandage.
  3. voleurs et brigands
    • đầu trộm đuôi cướp
      voleur qui frise le brigandage.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trộm cướp
Một tên trộm cướp bị cảnh sát bắt giữ trên đường phố.